ngoạn cảnh

Học thuật
Thân thiện
ngoạn cảnh

Hai du khách dừng chân trên đồi để ngoạn cảnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngắm nhìn, thưởng thức cảnh đẹp: Hành động đi đến một nơi phong cảnh đẹp để ngắm nhìn thưởng thức một cách chậm rãi, say mê.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cuối tuần, gia đình tôi thường lên núi để ngoạn cảnh. (Vào cuối tuần, gia đình tôi thường lên núi để ngắm cảnh.)
    • Du khách tấp nập đến vịnh Hạ Long để ngoạn cảnh thiên nhiên hùng vĩ. (Du khách tấp nập đến vịnh Hạ Long để thưởng thức cảnh thiên nhiên hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi ngoạn cảnh": đi chơi với mục đích chính ngắm cảnh.
    • Mùa thu này, chúng tôi dự định đi ngoạn cảnhSa Pa. (Mùa thu này, chúng tôi dự định đi ngắm cảnhSa Pa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưởng ngoạn (động từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩathưởng thức, ngắm nhìn cảnh đẹp.

    • Thưởng ngoạn phong cảnh hữu tình. (Thưởng thức phong cảnh hữu tình.)
  • Ngắm cảnh (động từ): cách nói thông dụng, đơn giản hơn với nghĩa tương tự.

    • Ngồi ngắm cảnh bình minh. (Ngồi ngắm cảnh bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thưởng thức cảnh vật: thưởng thức vẻ đẹp của cảnh vật.
  • Chiêm ngưỡng cảnh đẹp: nhìn ngắm cảnh đẹp với thái độ trân trọng, ngưỡng mộ.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngoạn cảnh" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với cách nói thông thường "ngắm cảnh". Từ này thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh thể hiện sự tao nhã, chủ đích đi thưởng ngoạn.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ cảnh đẹp thiên nhiên hoặc nhân tạo như: , , .
ngoạn cảnh

Hai du khách dừng chân trên đồi để ngoạn cảnh.

  1. Ngắm phong cảnh.